black art

/blæk ɑrt/
Danh từ
  1. (thường ở số nhiều) Một thực hành như phù thủy, ma thuật, chiêu hồn hoặc ma thuật đen.
    (often in the plural) A practice such as witchcraft, sorcery, necromancy, or black magic.
    dabbling in the black arts
    đam mê nghệ thuật đen
  2. (theo nghĩa bóng, nói rộng ra) Một quá trình bí truyền hoặc khó nắm vững.
    (figuratively, by extension) A process that is esoteric or difficult to master.
    Operating a hand card punch was something of a black art.
    Vận hành một cú đấm thẻ tay là một nghệ thuật đen.
    Từ đồng nghĩa:dark art
🎬 Nghe “black art” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish