black art
/blæk ɑrt/Danh từ
- (thường ở số nhiều) Một thực hành như phù thủy, ma thuật, chiêu hồn hoặc ma thuật đen.(often in the plural) A practice such as witchcraft, sorcery, necromancy, or black magic.dabbling in the black artsđam mê nghệ thuật đen
- (theo nghĩa bóng, nói rộng ra) Một quá trình bí truyền hoặc khó nắm vững.(figuratively, by extension) A process that is esoteric or difficult to master.Operating a hand card punch was something of a black art.Vận hành một cú đấm thẻ tay là một nghệ thuật đen.Từ đồng nghĩa:dark art
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “black art” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish